se périmer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Mất hiệu lực, không còn giá trị ( quá hạn): "se périmer" dùng để chỉ việc một thứ đó hết hạn sử dụng, không còn hiệu lực hoặc giá trị theo quy định, thường là do thời gian đã trôi qua quá ngày quy định.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le lait se périme rapidement. (Sữa nhanh chóng bị hết hạn.)
    • Mon passeport se périme le mois prochain. (Hộ chiếu của tôi sẽ hết hạn vào tháng tới.)
    • Cette offre promotionnelle se périme dans trois jours. (Ưu đãi khuyến mãi này sẽ hết hạn trong ba ngày nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se périmer" trong ngữ cảnh pháphoặc hành chính: chỉ việc một văn bản, giấy tờ hoặc quyết định không còn hiệu lực thi hành.
    • Le décret se périme automatiquement après cinq ans. (Nghị định sẽ tự động hết hiệu lực sau năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Périmé, périmée (tính từ): đã hết hạn, lỗi thời, không còn giá trị.

    • des médicaments périmés (thuốc đã hết hạn)
    • une idée périmée (một ý tưởng lỗi thời)
  • Péremption (danh từ): sự hết hạn, sự mất hiệu lực (thường dùng trong pháp lý).

    • la date de péremption (ngày hết hạn)
Từ đồng nghĩa
  • Expirer: hết hạn (thường dùng cho giấy tờ, hợp đồng).
  • Devenir invalide: trở nên vô hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "se périmer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "se périmer")

tự động từ
  1. mất hiệu lực, không còn giá trị ( quá hạn)

Từ gần giống